la mini-rie
mi
mi
mi
ni
ni
ni
se
se
rie
ʀi
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "mini-série"trong tiếng Pháp

La mini-série
01

phim ngắn tập, loạt phim ngắn

série composée de peu d'épisodes, racontant une histoire complète sans suite prévue 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
mini-séries
Các ví dụ
Cette mini-série compte six épisodes. 

Miniseries này có sáu tập.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng