Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le like
01
thích
clic ou geste indiquant qu'on apprécie un contenu en ligne
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
likes
Các ví dụ
J'ai mis un like sur ta photo.
Tôi đã đặt một like trên ảnh của bạn.
LanGeek



























