le like
like
laɪk
laik
strike

Định nghĩa và ý nghĩa của "like"trong tiếng Pháp

Le like
01

thích

clic ou geste indiquant qu'on apprécie un contenu en ligne 
le like definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
likes
Các ví dụ
J'ai mis un like sur ta photo. 

Tôi đã đặt một like trên ảnh của bạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng