Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le fil d'actualité
01
luồng tin tức, bảng tin
page ou section qui affiche de manière continue les publications, mises à jour ou contenus des contacts, pages ou abonnements
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
fils d'actualité
Các ví dụ
Je consulte mon fil d'actualité tous les matins.
Tôi kiểm tra bảng tin của mình mỗi sáng.



























