le premium
Pronunciation
/pʁəmjˈɔm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "premium"trong tiếng Pháp

Le premium
01

gói cao cấp, gói premium

formule payante donnant accès à plus de fonctionnalités ou de qualité 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
premiums
Các ví dụ
Il a choisi le premium pour supprimer les publicités. 

Anh ấy đã chọn premium để loại bỏ quảng cáo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng