Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
prenant
01
hấp dẫn, lôi cuốn
qui capte l'attention ou suscite de l'intérêt
Các ví dụ
Son discours était vraiment prenant.
Bài phát biểu của anh ấy thực sự hấp dẫn.
02
tốn nhiều thời gian, đòi hỏi nhiều sự chú ý
qui demande beaucoup de temps ou d'attention
Các ví dụ
La lecture de ce rapport est prenante.
Việc đọc báo cáo này đòi hỏi nhiều thời gian và sự chú ý.



























