Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La première pierre
01
viên đá góc, viên đá nền tảng
premier élément posé dans la construction d'un bâtiment, symbolisant le début des travaux
Các ví dụ
La première pierre marque le début officiel de la construction.
Viên đá đầu tiên đánh dấu sự khởi công chính thức của công trình.



























