l'avant-toit
avant
avɑ̃twa
avaatva
toit

Định nghĩa và ý nghĩa của "avant-toit"trong tiếng Pháp

L'avant-toit
01

mái hiên, phần nhô ra của mái nhà

partie du toit qui dépasse du mur de façade pour protéger les murs et les ouvertures de la pluie et du soleil 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
avant-toits
Các ví dụ
L'avant-toit protège la façade de la pluie. 

Mái hắt bảo vệ mặt tiền khỏi mưa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng