le code vestimentaire
code
kɔd
kawd
vestimentaire
vɛst͡simɑ̃taɛ̯ʁ
vestsimaataer

Định nghĩa và ý nghĩa của "code vestimentaire"trong tiếng Pháp

Le code vestimentaire
01

quy tắc trang phục, mã ăn mặc

règles concernant la manière de s'habiller dans un lieu ou pour un événement 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
codes vestimentaires
Các ví dụ
Le code vestimentaire du restaurant exige une tenue élégante. 

Quy tắc trang phục của nhà hàng yêu cầu trang phục thanh lịch.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng