Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la bière de gingembre
/bjˈɛʁ də- ʒɛ̃ʒˈɑ̃bʁ/
La bière de gingembre
01
bia gừng, đồ uống gừng
boisson gazeuse aromatisée au gingembre, sucrée et légèrement épicée, parfois fermentée pour contenir un peu d'alcool
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La bière de gingembre peut être non alcoolisée.
Bia gừng có thể không chứa cồn.



























