Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le vin blanc
01
rượu vang trắng, rượu vang trắng
vin produit à partir de raisins blancs ou noirs dont la peau n'est pas fermentée avec le jus, ce qui donne une couleur claire
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
vins blancs
Các ví dụ
Il a renversé du vin blanc sur la table.
Anh ấy đã làm đổ rượu vang trắng lên bàn.



























