le vin blanc
vin
vɛ̃
ve
blanc
blɑ̃
blaa

Định nghĩa và ý nghĩa của "vin blanc"trong tiếng Pháp

Le vin blanc
01

rượu vang trắng, rượu vang trắng

vin produit à partir de raisins blancs ou noirs dont la peau n'est pas fermentée avec le jus, ce qui donne une couleur claire 
le vin blanc definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
vins blancs
Các ví dụ
Elle préfère le vin blanc sec avec le poisson. 

Cô ấy thích rượu vang trắng khô với cá.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng