Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le cosmopolitan
01
cocktail cosmopolitan, cosmopolitan
cocktail à base de vodka, triple sec, jus de cranberry et jus de citron vert, souvent servi dans un verre à martini
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cosmopolitans
Các ví dụ
J' aime le goût acidulé du cosmopolitan.
Tôi thích hương vị chua của cosmopolitan.



























