Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
l'additif alimentaire
/aditˈif alimɑ̃tˈɛʁ/
L'additif alimentaire
01
phụ gia thực phẩm, chất phụ gia thực phẩm
substance ajoutée aux aliments pour conserver, colorer ou améliorer le goût
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
additifs alimentaires
Các ví dụ
Il vérifie les étiquettes pour éviter certains additifs alimentaires.
Anh ấy kiểm tra nhãn để tránh một số chất phụ gia thực phẩm.



























