la levure chimique
Pronunciation
/ləvˈyʁ ʃimˈik/

Định nghĩa và ý nghĩa của "levure chimique"trong tiếng Pháp

La levure chimique
01

bột nở, bột nổi

poudre qui aide les pâtes à lever pendant la cuisson
la levure chimique definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Cette recette nécessite une cuillère de levure chimique.
Công thức này cần một thìa bột nở.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng