la liaison
Pronunciation
/ljɛzɔ̃/

Định nghĩa và ý nghĩa của "liaison"trong tiếng Pháp

La liaison
01

kết nối, liên kết

le lien ou la connexion entre des personnes ou des choses
la liaison definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
liaisons
Các ví dụ
La liaison entre le professeur et les étudiants est bonne.
Sự liên kết giữa giáo viên và học sinh là tốt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng