lexical
lex
lɛk
lek
i
si
si
cal
kal
kal

Định nghĩa và ý nghĩa của "lexical"trong tiếng Pháp

lexical
01

qui concerne les mots, le vocabulaire ou le lexique d'une langue 

thông tin ngữ pháp
giống đực số ít
lexical
giống đực số nhiều
lexicaux
giống cái số ít
lexicale
giống cái số nhiều
lexicales
Các ví dụ
Cette erreur est d'ordre lexical. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng