la levure chimique
le
vure
vyʁ
vyr
chi
ʃi
shi
mique
mɪk
mik

Định nghĩa và ý nghĩa của "levure chimique"trong tiếng Pháp

La levure chimique
01

bột nở, bột nổi

poudre qui aide les pâtes à lever pendant la cuisson 
la levure chimique definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Elle ajoute de la levure chimique au gâteau pour qu'il gonfle. 

Cô ấy thêm bột nở vào bánh để nó nở ra.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng