le legging
le
le
gging
gɪng
ging

Định nghĩa và ý nghĩa của "legging"trong tiếng Pháp

Le legging
01

quần legging, quần bó

pantalon moulant et extensible , souvent porté pour le sport ou comme vêtement décontracté 
le legging definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
leggings
Các ví dụ
Elle porte un legging noir pour faire du yoga. 

Cô ấy mặc một chiếc legging đen để tập yoga.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng