Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le glamour
01
sự quyến rũ, sự lộng lẫy
charme, élégance ou sophistication qui attire l'admiration
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Son look a ajouté du glamour à la soirée.
Vẻ ngoài của cô ấy đã thêm glamour cho buổi tối.



























