Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sexy
01
sexy, hấp dẫn
qui attire fortement par son charme ou son aspect séduisant
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus sexy
so sánh hơn
plus sexy
có thể phân cấp
giống đực số ít
sexy
giống đực số nhiều
sexy
giống cái số ít
sexy
giống cái số nhiều
sexy
Các ví dụ
Son attitude confiante la rend encore plus sexy.
Thái độ tự tin của cô ấy khiến cô ấy càng quyến rũ hơn.
Cây Từ Vựng
sexy
sex



























