Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sexy
01
sexy, hấp dẫn
qui attire fortement par son charme ou son aspect séduisant
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus sexy
so sánh hơn
plus sexy
có thể phân cấp
giống đực số ít
sexy
giống đực số nhiều
sexy
giống cái số ít
sexy
giống cái số nhiều
sexy
lĩnh vực
apparence, attraction, mode
Các ví dụ
Elle porte une robe très sexy ce soir.
Cô ấy mặc một chiếc váy rất sexy tối nay.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
sexy
sex



























