les organes nitaux
or
ɔʁ
awr
ganes
gan
gan
ʒe
zhe
ni
ni
ni
taux
to
to

Định nghĩa và ý nghĩa của "organes génitaux"trong tiếng Pháp

Les organes génitaux
01

cơ quan sinh dục, bộ phận sinh dục

parties du corps impliquées dans la reproduction 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
organes génitaux
Các ví dụ
Les organes génitaux sont étudiés en anatomie. 

Cơ quan sinh dục được nghiên cứu trong giải phẫu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng