les organes génitaux
Pronunciation
/ɔʁɡˈan ʒenitˈo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "organes génitaux"trong tiếng Pháp

Les organes génitaux
01

cơ quan sinh dục, bộ phận sinh dục

parties du corps impliquées dans la reproduction
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
organes génitaux
Các ví dụ
Les organes génitaux peuvent être affectés par des infections.
Cơ quan sinh dục có thể bị ảnh hưởng bởi nhiễm trùng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng