l'oreille
Pronunciation
/ɔʀɛj/

Định nghĩa và ý nghĩa của "oreille"trong tiếng Pháp

L'oreille
[gender: feminine]
01

tai

partie du corps qui sert à entendre les sons
l'oreille definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
oreilles
Các ví dụ
Son oreille est très sensible à la musique.
Tai của cô ấy rất nhạy cảm với âm nhạc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng