Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'oriental à poil court
01
mèo oriental lông ngắn, giống mèo oriental lông ngắn
chat de race au pelage court et soyeux, élégant et actif, proche du siamois par sa morphologie
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
orientaux à poil court
Các ví dụ
L'oriental à poil court de ma voisine adore jouer avec les balles.
Mèo oriental lông ngắn của hàng xóm tôi thích chơi với những quả bóng.



























