l'oriental à poil court
oriental
ɔʁjɑ̃tal
awryaatal
à
a
a
poil
pwal
pval
court
kuʁ
koor

Định nghĩa và ý nghĩa của "oriental à poil court"trong tiếng Pháp

L'oriental à poil court
01

mèo oriental lông ngắn, giống mèo oriental lông ngắn

chat de race au pelage court et soyeux, élégant et actif, proche du siamois par sa morphologie 
l'oriental à poil court definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
orientaux à poil court
Các ví dụ
L'oriental à poil court de ma voisine adore jouer avec les balles. 

Mèo oriental lông ngắn của hàng xóm tôi thích chơi với những quả bóng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng