Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'orientation
01
جهت , موقعیت
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Changer d'orientation.
02
جهتگیری , موضعگیری
Các ví dụ
Changement d'orientation d'un parti.
Cây Từ Vựng
orientation
orientate



























