l'orientation
orientation
ɔʀjɑ̃tasjɔ̃
awryaatasyaw

Định nghĩa và ý nghĩa của "orientation"trong tiếng Pháp

L'orientation
01

جهت , موقعیت

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Changer d'orientation. 
02

جهت‌گیری , موضع‌گیری

Các ví dụ
Changement d'orientation d'un parti. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng