Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le chihuahua
01
chihuahua, chó chihuahua
très petit chien à poil court ou long, originaire du Mexique, souvent vif et courageux
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
chihuahuas
Các ví dụ
Les chihuahuas aiment rester près de leur maître.
Chihuahua thích ở gần chủ nhân của chúng.



























