le chihuahua
Pronunciation
/ʃjyayˈa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "chihuahua"trong tiếng Pháp

Le chihuahua
01

chihuahua, chó chihuahua

très petit chien à poil court ou long, originaire du Mexique, souvent vif et courageux
le chihuahua definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
chihuahuas
Các ví dụ
Les chihuahuas aiment rester près de leur maître.
Chihuahua thích ở gần chủ nhân của chúng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng