Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le chiffre
01
chữ số, con số
symbole utilisé pour représenter un nombre
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
chiffres
Các ví dụ
Un code secret à quatre chiffres protège mon téléphone.
Một mã bí mật bốn chữ số bảo vệ điện thoại của tôi.
02
mật mã, mã
système de signes ou de symboles utilisé pour coder un message
Các ví dụ
Ce document est écrit en chiffre.
Tài liệu này được viết bằng mật mã.



























