le chiffre
Pronunciation
/ʃifʀ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "chiffre"trong tiếng Pháp

Le chiffre
01

chữ số, con số

symbole utilisé pour représenter un nombre
le chiffre definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
chiffres
Các ví dụ
Un code secret à quatre chiffres protège mon téléphone.
Một mã bí mật bốn chữ số bảo vệ điện thoại của tôi.
02

mật mã,

système de signes ou de symboles utilisé pour coder un message
Các ví dụ
Ce document est écrit en chiffre.
Tài liệu này được viết bằng mật mã.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng