l'alezan
alezan
aləzɑ̃
alēzaa

Định nghĩa và ý nghĩa của "alezan"trong tiếng Pháp

L'alezan
01

ngựa hồng mao, ngựa hung

cheval dont la robe est brun rougeâtre, avec la crinière et la queue de la même couleur 
l'alezan definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
alezans
Các ví dụ
L'alezan trotte fièrement dans le champ. 

Con ngựa hồng mao tự hào phi nước kiệu trên cánh đồng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng