Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'éland
01
linh dương eland, eland
grande antilope africaine aux cornes en spirale, vivant dans les savanes et les prairies
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
élands
Các ví dụ
L' éland mâle peut peser plus de 900 kilos.
Con eland đực có thể nặng hơn 900 kg.



























