l'éland
éland
elɑ̃
elaa
élan

Định nghĩa và ý nghĩa của "éland"trong tiếng Pháp

L'éland
01

linh dương eland, eland

grande antilope africaine aux cornes en spirale, vivant dans les savanes et les prairies 
l'éland definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
élands
Các ví dụ
L'éland est l'une des plus grandes antilopes du monde. 

Linh dương eland là một trong những loài linh dương lớn nhất thế giới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng