Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'addiction
01
nghiện, sự phụ thuộc
dépendance physique ou psychologique à une substance ou à une activité
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
addictions
Các ví dụ
L' addiction aux réseaux sociaux est un phénomène courant.
Cây Từ Vựng
addiction
addict



























