Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'espace menacé
01
khu vực bị đe dọa
zone naturelle ou habitat en danger à cause de l'activité humaine ou de phénomènes naturels
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
espaces menacés
Các ví dụ
Les autorités surveillent les espaces menacés dans la région.
Các nhà chức trách giám sát các không gian bị đe dọa trong khu vực.



























