Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le reggae
01
reggae
style de musique originaire de la Jamaïque, caractérisé par un rythme lent et régulier
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
J' aime danser sur du reggae l' été.
Tôi thích nhảy theo reggae vào mùa hè.



























