Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
regrouper
01
گرد هم آوردن
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
regroupant
quá khứ phân từ
regroupé
Các ví dụ
J'enverrai un signal pour regrouper les armées.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
گرد هم آوردن