Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
officiellement
01
chính thức
d'une manière officielle, par une autorité reconnue
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Ce produit n' est pas encore officiellement approuvé.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chính thức