l'octogone
oc
ɔk
awk
to
taw
gone
gɔn
gawn

Định nghĩa và ý nghĩa của "octogone"trong tiếng Pháp

L'octogone
01

hình bát giác, bát giác

figure géométrique plane ayant exactement huit côtés et huit angles 
l'octogone definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
octogones
Các ví dụ
L'octogone a huit côtés égaux. 

Hình bát giác có tám cạnh bằng nhau.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng