la conscription
conscription

Định nghĩa và ý nghĩa của "conscription"trong tiếng Pháp

La conscription
01

recrutement obligatoire de citoyens pour le service militaire , -

la conscription definition and meaning
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La conscription a été suspendue dans ce pays en 2001. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng