algorithme
algorithme

Định nghĩa và ý nghĩa của "algorithme"trong tiếng Pháp

Algorithme
01

ensemble ordonné d'opérations à exécuter pour obtenir un résultat déterminé , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Cet algorithme trie les données automatiquement. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng