le coup d'œil
coup
ku
koo
d'œil
dœj
doey

Định nghĩa và ý nghĩa của "coup d'œil"trong tiếng Pháp

Le coup d'œil
01

regard bref porté sur quelque chose ou quelqu'un , -

le coup d'œil definition and meaning
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Il a jeté un coup d'œil à sa montre. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng