l'évier
évier
evje
evye
éviterépierévider

Định nghĩa và ý nghĩa của "évier"trong tiếng Pháp

L'évier
01

bồn rửa, chậu rửa

bassin avec robinet utilisé pour laver la vaisselle dans une cuisine 
l'évier definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
éviers
Các ví dụ
Les assiettes sont dans l'évier. 

Những cái đĩa ở trong bồn rửa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng