Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
étrange
01
kỳ lạ, lạ thường
qui est inhabituel ou différent de ce qui est normal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus étrange
so sánh hơn
plus étrange
có thể phân cấp
giống đực số ít
étrange
giống đực số nhiều
étranges
giống cái số ít
étrange
giống cái số nhiều
étranges
Các ví dụ
Ce comportement est étrange.
Hành vi này kỳ lạ.
02
kỳ lạ, lạ thường
qui agit ou pense de façon inhabituelle
Các ví dụ
C'est un homme étrange.
Đó là một người đàn ông kỳ lạ.



























