étrange
étrange
etʁɑ̃ʒ
etraazh

Định nghĩa và ý nghĩa của "étrange"trong tiếng Pháp

étrange
01

kỳ lạ, lạ thường

qui est inhabituel ou différent de ce qui est normal 
étrange definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus étrange
so sánh hơn
plus étrange
có thể phân cấp
giống đực số ít
étrange
giống đực số nhiều
étranges
giống cái số ít
étrange
giống cái số nhiều
étranges
Các ví dụ
Ce comportement est étrange. 

Hành vi này kỳ lạ.

02

kỳ lạ, lạ thường

qui agit ou pense de façon inhabituelle 
étrange definition and meaning
Các ví dụ
C'est un homme étrange. 

Đó là một người đàn ông kỳ lạ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng