Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
étrange
01
kỳ lạ, lạ thường
qui est inhabituel ou différent de ce qui est normal
Các ví dụ
Son histoire paraît un peu étrange.
Câu chuyện của anh ấy có vẻ hơi kỳ lạ.
02
kỳ lạ, lạ thường
qui agit ou pense de façon inhabituelle
Các ví dụ
Mon voisin est un peu étrange.
Hàng xóm của tôi hơi kỳ lạ.



























