Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
étonné
01
ngạc nhiên, kinh ngạc
surpris par quelque chose d'inattendu
Các ví dụ
Les enfants étaient étonnés de voir un arc-en-ciel.
Những đứa trẻ ngạc nhiên khi nhìn thấy cầu vồng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ngạc nhiên, kinh ngạc