Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'étable
[gender: feminine]
01
chuồng bò, chuồng trâu
lieu fermé d'une ferme destiné aux vaches ou aux bœufs
Các ví dụ
On entend les meuglements venant de l' étable.
Bạn có thể nghe thấy tiếng rống phát ra từ chuồng bò.



























