l'étable
Pronunciation
/etˈabl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "étable"trong tiếng Pháp

L'étable
[gender: feminine]
01

chuồng bò, chuồng trâu

lieu fermé d'une ferme destiné aux vaches ou aux bœufs
l'étable definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
étables
Các ví dụ
On entend les meuglements venant de l' étable.
Bạn có thể nghe thấy tiếng rống phát ra từ chuồng bò.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng