Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'équipement
[gender: masculine]
01
thiết bị
ensemble des outils, appareils ou installations nécessaires pour accomplir une tâche ou une activité
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
équipements
Các ví dụ
Les sportifs doivent vérifier leur équipement avant la compétition.
Các vận động viên phải kiểm tra thiết bị của họ trước cuộc thi.



























