l'équipe
équipe
ekɪp
ekip
équipée

Định nghĩa và ý nghĩa của "équipe"trong tiếng Pháp

L'équipe
01

đội, nhóm

groupe de joueurs qui participent ensemble à un sport ou à un jeu 
l'équipe definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
équipes
Các ví dụ
L'équipe de football a gagné la finale. 

Đội bóng đá đã giành chiến thắng trong trận chung kết.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng