Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'équipe
[gender: feminine]
01
đội, nhóm
groupe de joueurs qui participent ensemble à un sport ou à un jeu
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
équipes
Các ví dụ
L' équipe nationale participera aux Jeux Olympiques.
Đội tuyển quốc gia sẽ tham gia Thế vận hội.



























