Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
élire
01
bầu, bỏ phiếu cho
choisir quelqu'un pour un poste ou une fonction par vote
Các ví dụ
Le comité élit un nouveau président chaque année.
Ủy ban bầu một chủ tịch mới mỗi năm.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bầu, bỏ phiếu cho