Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
élancé
01
mảnh mai, thanh thoát
mince et élégant avec une silhouette allongée
Các ví dụ
Les bouleaux sont des arbres élancés et droits.
Cây bạch dương là những cây thon thả và thẳng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mảnh mai, thanh thoát